Review

Mixology Eyeshadow Palette

SEPHORA

Mixology Eyeshadow Palette

0.0

0 Review

Bao bì

Giá cả

Kết cấu

Độ bám

Độ lên màu

0%

sẽ giới thiệu cho bạn bè

0%

sẽ mua lại sản phẩm này

Thông tin sản phẩm

- Chất phấn mịn, dễ tán, lên màu chuẩn và sắc nét, tạo đôi mắt cuốn hút và quyến rũ hơn.

- Các gam màu trung tính, dễ phối, mang đến nhiều phong cách trang điểm khác nhau.

- Có thể phối hợp các màu tạo nên nhiều phong cách đa dạng.

Cách sử dụng

- Dùng cọ lấy phấn và tán nhẹ nhàng lên bầu mắt. 

Thành phần

MEC5592-2A: Talc, Mica, CI 77891 (Titanium Dioxide), Magnesium Stearate, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Octyldodecyl Stearoyl Stearate, Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, CI 77491 (Iron Oxides), CI 77492 (Iron Oxides), Phenoxyethanol, CI 77499 (Iron Oxides), Tocopheryl Acetate, Ethylhexylglycerin, Tin Oxide. MEC5241, MEC2831-1, MEC5049-7A, MEA9653-2A, MEB0527-3A, MEC5243, MEC5050-2A: Talc, Mica, Magnesium Stearate, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Octyldodecyl Stearoyl Stearate, Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, Phenoxyethanol, Tocopheryl Acetate, Ethylhexylglycerin. (+/-): CI 77891 (Titanium Dioxide), CI 77491/CI 77492/CI 77499 (Iron Oxides), CI 77742 (Manganese Violet). MEC5593-1, MEC5245-3B, MEC5244, MEC5594-3A, MEC1016-1A: Mica, Talc, Magnesium Stearate, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Octyldodecyl Stearoyl Stearate, Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, Phenoxyethanol, Tocopheryl Acetate, Tin Oxide, Ethylhexylglycerin. (+/-): CI 77891 (Titanium Dioxide), CI 77491/CI 77492/CI 77499 (Iron Oxides). MEC1095-3A: Mica, CI 77891 (Titanium Dioxide), CI 77499 (Iron Oxides), CI 77742: (Manganese Violet), Magnesium Stearate, CI 77491 (Iron Oxides), Talc, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Octyldodecyl Stearoyl Stearate, Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, Phenoxyethanol, Tocopheryl Acetate, Tin Oxide, Ethylhexylglycerin. MEA4553-3A: Mica, CI 77491 (Iron Oxides), CI 77499 (Iron Oxides), Magnesium Stearate, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Talc, Octyldodecyl Stearoyl Stearate, CI 77492 (Iron Oxides), Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, Phenoxyethanol, Tocopheryl Acetate, Ethylhexylglycerin. MEC5741-1A, MEC5237-2A: Mica, Talc, Magnesium Stearate, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Octyldodecyl Stearoyl Stearate, Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, Phenoxyethanol, Tocopheryl Acetate, Ethylhexylglycerin. (+/-): CI 77891 (Titanium Dioxide), CI 77491/CI 77492/CI 77499 (Iron Oxides). MEC5047-2A: CI 77499 (Iron Oxides), Mica, Magnesium Stearate, Talc, Dimethicone, Hydrogenated Polyisobutene, Octyldodecyl Stearoyl Stearate, CI 77891 (Titanium Dioxide), CI 77491 (Iron Oxides), CI 77492 (Iron Oxides), Bis-Diglyceryl Polyacyladipate-2, Phenoxyethanol, Tocopheryl Acetate, Ethylhexylglycerin.

Sản phẩm liên quan

Sản phẩm nổi bật



SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

SẢN PHẨM NỔI BẬT